CÔNG TY TNHH MITOKO

Mã số thuế0801377960
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH MITOKO
Tên viết tắtMITOKO .,LTD
Tên tiếng AnhMITOKO COMPANY LIMITED
Tên giao dịchMITOKO .,LTD
Địa chỉSố 32/1 Quyết Thắng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Người đại diện Vũ Trung Kiên
Ngày cấp GCN ĐKKD16/05/2022
Ngày bắt đầu hoạt động16/05/2022
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu07/08/2026 08:18 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH MITOKO chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

G4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
A0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
C1030Chế biến và bảo quản rau quả
C1040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430Sản xuất trang phục đan móc
C1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1812Dịch vụ liên quan đến in
C2011Sản xuất hóa chất cơ bản
C2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2029Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
C2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790Sản xuất thiết bị điện khác
C2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819Sản xuất máy thông dụng khác
C2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C3099Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C3240Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
E3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700Thoát nước và xử lý nước thải
E3811Thu gom rác thải không độc hại
E3812Thu gom rác thải độc hại
E3821Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830Tái chế phế liệu
F4101Xây dựng nhà để ở
F4102Xây dựng nhà không để ở
F4221Xây dựng công trình điện
F4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229Xây dựng công trình công ích khác
F4311Phá dỡ
F4312Chuẩn bị mặt bằng
F4321Lắp đặt hệ thống điện
F4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4632Bán buôn thực phẩm
G4633Bán buôn đồ uống
G4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690Bán buôn tổng hợp
G4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719Bán lẻ tổng hợp khác
G4721Bán lẻ lương thực
G4723Bán lẻ đồ uống
G4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4763Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
H4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224Bốc xếp hàng hóa
H5225Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
I5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629Dịch vụ ăn uống khác
I5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
J6190Hoạt động viễn thông khác
L6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
N7710Cho thuê xe có động cơ
N7721Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
S9521Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S9522Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
S9529Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
T9700Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH MITOKO

CÔNG TY TNHH MITOKO còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH MITOKO còn đăng ký tên MITOKO COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0801377960 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH MITOKO còn hoạt động không?
Mã số thuế 0801377960 của CÔNG TY TNHH MITOKO đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (07/08/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH MITOKO cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH MITOKO, mã số thuế 0801377960 và địa chỉ Số 32/1 Quyết Thắng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Mã số thuế 0801377960 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0801377960 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 08 là số phân khoảng; bảy chữ số 0137796 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 0 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
CÔNG TY TNHH MITOKO kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH MITOKO là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã ngành G4659). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 118 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thành Đông

1.070Tổng doanh nghiệp
546Đang hoạt động
524Ngừng / tạm ngừng
4Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác373
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo209
Xây Dựng123
Vận Tải Kho Bãi68
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ61
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ48

Theo loại hình

Công ty TNHH534
Công ty cổ phần254
Công ty TNHH MTV161
Doanh nghiệp tư nhân72
Hợp tác xã9
Chưa phân loại6

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST546
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký392
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh52
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST43
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST37

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Vũ Trung Kiên"

Có tổng cộng 108 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ Ô TÔ DUY LUÂN

Mã số thuế:0202326244
Tổ dân phố Thủy Sơn 7, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIÊN UYÊN

Mã số thuế:1001304203
Số nhà 19, đường số 1, tổ 23, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG GIA HƯNG YÊN

Mã số thuế:0901181827
Thôn Đồng Lý, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI AN THIÊN PHÚ

Mã số thuế:5300827209
Số nhà 398, đường Lê Thanh, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO AN DOOR

Mã số thuế:0110860801
Thôn Thanh Câu, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUISINE INTERNATIONAL STANDARDS

Mã số thuế:0110783392
Số 29 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM TIẾN FASHIONS

Mã số thuế:0318563195
16 Bình Đăng, khu phố 1, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂN AN DOOR

Mã số thuế:0801424723
Số 77 đường Trương Hán Siêu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LAZIO

Mã số thuế:5702157843
Khu đô thị Kim Sơn, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SEN BÁCH DIỆP STL

Mã số thuế:0110671064
Tầng 2, tòa 902, chung cư H9CT1 Starlake, Phường Cổ Nhuế 1(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Thành Đông

4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ALPHAB

Mã số thuế:0801500614
32 Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUẬN LOA HD

Mã số thuế:0801500639
Số 34 Ngô Thì Nhậm, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐƯỜNG PHÚC THỊNH

Mã số thuế:0801500244
Số nhà 26a đường Triệu Quang Phục, Tiểu khu 25, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC DINGFENG VIỆT NAM

Mã số thuế:0801499711
Số 182 đường Hoàng Ngân, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Thành Đông

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hải Phòng

76 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HABIB SONS

Mã số thuế:0801501262
188 Nhữ Đình Hiền, tổ 33, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NOVA ALUMINIUM TECHNOLOGY

Mã số thuế:0801501304
Số 6A/40 Phan Chu Trinh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT ST26 HYMECH

Mã số thuế:0801501216
Đông Nam Đồi 44, Kdc số 5, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH PHÁT LCC

Mã số thuế:0801500928
Thôn Thanh Quang, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH PHÚC VN

Mã số thuế:0801501128
Tổ dân phố Tiền, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XANH VINA

Mã số thuế:0801501061
Số 6A Đội Cấn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ