| Tên tiếng Việt | Trạm ủy nhiệm thu thuế xã Hùng Thắng |
| Địa chỉ | Khu Thượng, Thị trấn Kẻ Sặt(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/12/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/12/2018 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:59 Cập nhật ngay |
| H53100 | Bưu chính |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| K6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| K6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| K6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| H5310 | Bưu chính |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1072 | Sản xuất đường |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1811 | In ấn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| R9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| H5320 | Chuyển phát |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C1076 | Sản xuất chè |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
76 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua