| Tên tiếng Việt | Trạm ủy nhiệm thu thuế xã Tân Hồng |
| Địa chỉ | Khu Thượng, Thị trấn Kẻ Sặt(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/12/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/12/2018 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 19:42 Cập nhật ngay |
| H53100 | Bưu chính |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| K6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| R9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5320 | Chuyển phát |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| K6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1811 | In ấn |
| N8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| K6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| H5310 | Bưu chính |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua