| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ASSU VINA |
| Tên viết tắt | ASSU VINA CO ., LTD |
| Tên tiếng Anh | ASSU VINA TRADING & PRODUCE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | ASSU VINA CO ., LTD |
| Địa chỉ | 23 Đỗ Quang, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Bão |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/06/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/06/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 13:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ASSU VINA đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| C13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| C14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 169 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua