| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SANBOO NINH BÌNH |
| Tên viết tắt | SANBOO NB CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | SANBOO NINH BINH CO., LTD |
| Tên giao dịch | SANBOO NB CO., LTD |
| Địa chỉ | Lô CN-4. Cụm Công Nghiệp Châu Giang, Phường Duy Tân, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN TIẾN LỘC |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/07/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/07/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 05:06 Cập nhật ngay |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1811 | In ấn |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 49 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua