| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN AN PHÚC |
| Tên viết tắt | AN PHUC MINERALS., JSC |
| Tên tiếng Anh | AN PHUC MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | AN PHUC MINERALS., JSC |
| Địa chỉ | Thôn 4 Tâng, Xã Thanh Liêm, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/05/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/05/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 05:13 Cập nhật ngay |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
72 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua