| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TM VÀ XÂY DỰNG MẠNH QUỲNH |
| Tên viết tắt | MANH QUYNH TRADE AND CONSTRUCTION TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MANH QUYNH TRADE AND CONSTRUCTION TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MANH QUYNH TRADE AND CONSTRUCTION TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn 2, Chương Lương, Xã Bắc Lý, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đặng Văn Quỳnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 04:53 Cập nhật ngay |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C1811 | In ấn |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua