| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG GREEN LIFE |
| Tên viết tắt | GREEN LIFE INVESTMENT CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | GREEN LIFE INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GREEN LIFE INVESTMENT CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Lãm, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Hồng Thanh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/09/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/09/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 23:19 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG GREEN LIFE đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 35 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua