| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT Á CHÂU |
| Tên viết tắt | ASIA TRADE INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | ASIA TRADE INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | ASIA TRADE INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 18 Ngã 3 đường Hữu Nghị, Xã Cổ Lễ, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lã Văn Thủy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 02:25 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua