| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG NGÁT |
| Tên viết tắt | HUONG NGAT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HUONG NGAT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUONG NGAT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm 1, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Mai Ngọc Hương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 02:25 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua