| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG XNK BLUE BIRD |
| Tên viết tắt | BLUE BIRD XNK CONSTRUCT SERVICE TRADING CONSULTANT., JSC |
| Tên tiếng Anh | BLUE BIRD XNK CONSTRUCT SERVICE TRADING CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | BLUE BIRD XNK CONSTRUCT SERVICE TRADING CONSULTANT., JSC |
| Địa chỉ | Số nhà 59 Bản Búa, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lò Thị Hiêm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 31/05/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/05/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 02:43 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG XNK BLUE BIRD đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1811 | In ấn |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua