| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PITECH |
| Tên viết tắt | PITECH INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | PITECH INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 61 Ngõ 2, Đường Cù Chính Lan, Phường Trần Tế Xương (Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Văn Phúc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/11/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/11/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 18:49 Cập nhật ngay |
| J6201 | Lập trình máy vi tính. |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1811 | In ấn |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 101 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
72 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua