| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ PHÚC THÀNH |
| Tên viết tắt | PHUC THANH DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | PHUC THANH DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | PHUC THANH DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD |
| Địa chỉ | Đội 1, Xã Quỹ Nhất, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Ngọc Phúc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/10/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/10/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 23:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ PHÚC THÀNH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm, thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| B07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| J63290 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| J63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| F43110 | Phá dỡ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| J61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| J63120 | Cổng thông tin |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| J58200 | Xuất bản phần mềm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| K64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| K66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 29 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
73 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua