| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀ HƯNG |
| Tên viết tắt | HOA HUNG CO., LTD |
| Tên giao dịch | HOA HUNG CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 18 Yên Ninh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Minh Tâm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/12/2005 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/01/2006 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/07/2026 03:02 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀ HƯNG đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A02103 | Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| B07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| B07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| B08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| B09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| B09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10720 | Sản xuất đường |
| C10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| C11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| C13110 | Sản xuất sợi |
| C13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| C13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| C13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| C13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C19100 | Sản xuất than cốc |
| C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| C20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| C23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46592 | Bán buôn m.móc, tb điện, v.liệu điện (máy p.điện, đ.cơ điện, dây điện, tb khác dùng trong mạch điện) |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G47524 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xd khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H53100 | Bưu chính |
| H53200 | Chuyển phát |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| J63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| J63120 | Cổng thông tin |
| J63210 | Hoạt động thông tấn |
| J63290 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| M73100 | Quảng cáo |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| N77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| N82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P85100 | Giáo dục mầm non |
| P85200 | Giáo dục tiểu học |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| P85410 | Đào tạo cao đẳng |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 138 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua