| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SCE |
| Tên viết tắt | SCE TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | SCE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | SCE TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD |
| Địa chỉ | 47 đường 22, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | VÕ TẤN DUY |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/03/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/03/2025 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 03/09/2026 12:22 Cập nhật ngay |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8553 | Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8554 | Giáo dục dự bị đại học |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
23 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
857 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua