| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG VÀ KHÁCH SẠN MINH NGUYỆT |
| Địa chỉ | 92 đường Lê Lợi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Hà Hoàng Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 16:38 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG VÀ KHÁCH SẠN MINH NGUYỆT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1811 | In ấn |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M7310 | Quảng cáo |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
649 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua