| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC MINH SG |
| Tên viết tắt | |
| Địa chỉ | 1/103 Ấp Long Thạnh, Xã Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Hán |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/08/2026 14:21 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC MINH SG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C1811 | In ấn |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
857 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua