| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SX TM MAY MẶC SAGAMI |
| Tên viết tắt | SAGAMI GARMENT SX TM COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | SAGAMI GARMENT SX TM COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 04, đường Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Phú Thuận |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 20:45 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SX TM MAY MẶC SAGAMI đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu. |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
791 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua