| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC PHONG NGUYÊN |
| Tên viết tắt | PHONG NGUYEN MACHINE CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | PHONG NGUYEN MACHINE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | PHONG NGUYEN MACHINE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | 145/4 Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | HUỲNH NỮ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/04/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/04/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 21:48 Cập nhật ngay |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 7310 | Quảng cáo |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
772 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua