| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CELEB FNB |
| Tên viết tắt | CELEB FNB CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | CELEB FNB COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CELEB FNB CO.,LTD |
| Địa chỉ | Phòng 706A Tầng 7 Tòa nhà Diamond Plaza, Số 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đoàn Khánh Hưng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 20/06/2026 00:17 Cập nhật ngay |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống. |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
127 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
3.762 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua