| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN LUDIN GROUP |
| Tên viết tắt | LUDIN GROUP |
| Tên giao dịch | LUDIN GROUP |
| Địa chỉ | 175 Phan Chu Trinh, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Quốc Toản |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/08/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/08/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 27/05/2026 05:27 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN LUDIN GROUP đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1811 | In ấn |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 180 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
31 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
3.242 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua