| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VẬN TẢI BAMBOO BOAT |
| Tên viết tắt | HA DAM KOREA COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | BAMBOO BOAT TRANSPORT CONSTRUCTION SERVICES TRADING CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HA DAM KOREA COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 59 A Bản Búa, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Dũng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/06/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/06/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/09/2026 00:46 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VẬN TẢI BAMBOO BOAT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1811 | In ấn |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 15 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua