| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ QUỲNH QUỲNH |
| Tên viết tắt | QUYNH QUYNH INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 39, Đường Số 12, Khu dân cư Cityland Park Hill, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Minh Khai |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/06/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/06/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 13:12 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ QUỲNH QUỲNH đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp. |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1811 | In ấn |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 11 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
857 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua