| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TRƯỜNG PHÁT |
| Địa chỉ | 84/5 Lê Lợi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Cao Thanh Anh Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/03/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/03/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 16/06/2026 03:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TRƯỜNG PHÁT đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở. |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1811 | In ấn |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
772 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua