| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HIDU |
| Địa chỉ | 474 Tô Ngọc Vân, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Kim Dung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/04/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/04/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/06/2026 22:49 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HIDU đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý. |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 103 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
857 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua