| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRÀNG PHẠM |
| Tên viết tắt | TRANG PHAM DEVELOPMENT INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LI |
| Tên tiếng Anh | TRANG PHAM DEVELOPMENT INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TRANG PHAM DEVELOPMENT INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LI |
| Địa chỉ | 1223/22C/9 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Thanh Tràng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/06/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/06/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 02:26 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRÀNG PHẠM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| C15200 | Sản xuất giày dép |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H53100 | Bưu chính |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J58200 | Xuất bản phần mềm |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| J61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| J61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| J63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M73100 | Quảng cáo |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| N81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 9 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
791 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua