| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC DỊCH VỤ 3A |
| Tên viết tắt | 3A CONTROL AND EXPLOITATION SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | 3A CONTROL AND EXPLOITATION SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | 3A CONTROL AND EXPLOITATION SERVICE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | 167 Trường Chinh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ KIM HÀ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/06/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/06/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/09/2026 19:02 Cập nhật ngay |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 25 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
649 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua