| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CONFIDENCE LINKS |
| Tên viết tắt | CONFIDENCE LINKS CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | CONFIDENCE LINKS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CONFIDENCE LINKS CO.,LTD |
| Địa chỉ | 205/50 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRƯƠNG QUẾ LÂM |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/02/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/02/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 11:57 Cập nhật ngay |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1811 | In ấn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua