| B09100 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên. |
| C1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| C25110 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25910 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C30110 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| C33110 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| C33190 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| C33200 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| F41000 |
Xây dựng nhà các loại |
| G45120 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45200 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G46510 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M70200 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| M71200 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M74100 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| G47530 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N82110 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| N82300 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| B09900 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| C1104 |
Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C15120 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| N7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N79110 |
Đại lý du lịch |
| N79120 |
Điều hành tua du lịch |
| N79200 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| N81210 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| N81290 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |