| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁP LÝ GIẢI PHÁP TÀI CHÍNH |
| Tên viết tắt | LEGAL FINANCIAL SOLUTIONS LTD |
| Tên tiếng Anh | LEGAL FINANCIAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LEGAL FINANCIAL SOLUTIONS LTD |
| Địa chỉ | 1014 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHAN QUANG THẮNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/10/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/10/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 14:23 Cập nhật ngay |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
649 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua