| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO THỦY |
| Địa chỉ | 109 đường 47, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Mu Thượng Nga |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/02/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/02/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/06/2026 21:00 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO THỦY đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4633 | Bán buôn đồ uống. |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1811 | In ấn |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| M7310 | Quảng cáo |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F43110 | Phá dỡ |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
791 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua