| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUẢNG CÁO LÂM NGUYỄN |
| Tên viết tắt | LAM NGUYEN ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LAM NGUYEN ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | B2/1 đường 385, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Tuấn Kiệt |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/05/2009 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/05/2009 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 06/09/2026 00:49 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUẢNG CÁO LÂM NGUYỄN đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| M73100 | Quảng cáo. |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| B0893 | Khai thác muối |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 48 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
772 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua