| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SANKEI (VIỆT NAM) |
| Tên viết tắt | SANKEI (VIETNAM) CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | SANKEI (VIETNAM) CO., LTD |
| Tên giao dịch | SANKEI (VIETNAM) CO., LTD |
| Địa chỉ | Khu A, Lô N, số 28b-30a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | KAWAWAKI YOHEI |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/02/1996 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/02/1996 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 21:30 Cập nhật ngay |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| S96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 1811 | In ấn |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
772 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua