CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789

Mã số thuế 0202362235
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789
Tên viết tắt HNDV 6789 JSC
Tên tiếng Anh HNDV 6789 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch HNDV 6789 JSC
Địa chỉ Tổ dân phố Vân Tra (tại nhà bà Nguyễn Thị Mai Loan), Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Người đại diện TRẦN HOÀNG VIỆT
Ngày cấp GCN ĐKKD 17/07/2026
Ngày bắt đầu hoạt động 17/07/2026
Cập nhật dữ liệu 08/09/2026 18:31 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0230 Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719 Bán lẻ tổng hợp khác
4721 Bán lẻ lương thực
4723 Bán lẻ đồ uống
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7911 Đại lý lữ hành
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789

Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 là TRẦN HOÀNG VIỆT theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0202362235.
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 còn hoạt động không?
Mã số thuế 0202362235 của CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (08/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 có mã số thuế 0202362235, được cấp ngày 17/07/2026. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 còn đăng ký tên HNDV 6789 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0202362235 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 là Trồng lúa (mã ngành 0111). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 144 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường An Hải

1.505 Tổng doanh nghiệp
626 Đang hoạt động
876 Ngừng / tạm ngừng
5 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 612
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 234
Xây Dựng 185
Vận Tải Kho Bãi 144
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 58
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 55

Theo loại hình

Công ty TNHH 1.125
Công ty cổ phần 320
Công ty TNHH MTV 26
Doanh nghiệp tư nhân 13
Hợp tác xã 5
Chưa phân loại 3

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 625
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 554
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 206
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 73
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 43
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 2

Doanh nghiệp có người đại diện tên "TRẦN HOÀNG VIỆT"

Có tổng cộng 31 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI NAM

Mã số thuế: 0111606540
Số 12, ngõ 185 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT KIM BẢO THỊNH

Mã số thuế: 0319426716
350/66 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EMV AN PHÁT

Mã số thuế: 4101682557
63 Phạm Văn Đồng, Phường An Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DOVI FAMILY

Mã số thuế: 0318547002
Số 2 An Tư Công Chúa, Khu phố 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ORDER

Mã số thuế: 0110233568
Tầng 3, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC NỘI THẤT VINH HOÀNG MINH

Mã số thuế: 5801489014
322 Nguyên Tử Lực, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PYTALENT

Mã số thuế: 0109966419
Số 47 Hàng Bông, Phường Hàng Gai(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CREDITA

Mã số thuế: 0109938115
Số 33 phố Đặng Trần Côn, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TTVS

Mã số thuế: 1801713597
179, ấp Tân Long, Xã Phong Điền, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIO - PHARMA

Mã số thuế: 0109833433
Thôn Nghĩa, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường An Hải

5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG YD ELVIXF VIỆT NAM

Mã số thuế: 0202359144
Tổ dân phố Hòa Bình, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HUÊ HƯỞNG

Mã số thuế: 0202358743
Số 25/40 đường Trang Quan 2, Phường An Hải, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH JIXIN

Mã số thuế: 0202356922
Số 17A, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM NHẬN HUYỀN FOOD

Mã số thuế: 0202356947
Tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NAM PHÁT

Mã số thuế: 0202356908
Số 56 đường 7 khu dân cư An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường An Hải

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hải Phòng

82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HABIB SONS

Mã số thuế: 0801501262
188 Nhữ Đình Hiền, tổ 33, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NOVA ALUMINIUM TECHNOLOGY

Mã số thuế: 0801501304
Số 6A/40 Phan Chu Trinh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT ST26 HYMECH

Mã số thuế: 0801501216
Đông Nam Đồi 44, Kdc số 5, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH PHÁT LCC

Mã số thuế: 0801500928
Thôn Thanh Quang, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH PHÚC VN

Mã số thuế: 0801501128
Tổ dân phố Tiền, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XANH VINA

Mã số thuế: 0801501061
Số 6A Đội Cấn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ