| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ PARTNER TTT |
| Tên viết tắt | PARTNER TTT MECHANICAL CONSTRUCTION TRADING & SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | PARTNER TTT MECHANICAL CONSTRUCTION TRADING & SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | PARTNER TTT MECHANICAL CONSTRUCTION TRADING & SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Nam (tại nhà ông Nguyễn Hữu Tuấn), Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Nga |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 01:02 Cập nhật ngay |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| P8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| P8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| P8541 | Đào tạo đại học |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1.003 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
56 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua