| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH NỘI THẤT HƯƠNG TRANG |
| Tên viết tắt | HUONG TRANG FURNITURE BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HUONG TRANG FURNITURE BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUONG TRANG FURNITURE BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Bấc 1 (tại nhà Ông Trần Văn Thìn), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | ĐỖ MINH TÚ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 14:13 Cập nhật ngay |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 14 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua