| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ TÀI SẢN VÀ ĐẦU TƯ Á CHÂU |
| Tên viết tắt | A CHAU INVESTMENT AND ASSET MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | ASIA ASSET MANAGEMENT AND INVESTMENT JOINTSTOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | A CHAU INVESTMENT AND ASSET MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 145 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Quý |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/11/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/11/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 23:55 Cập nhật ngay |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| B0893 | Khai thác muối |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| T9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| H5320 | Chuyển phát |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| M7310 | Quảng cáo |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| M7500 | Hoạt động thú y |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5310 | Bưu chính |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| T9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 114 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua