| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ PHÚC ĐĂNG TÂM |
| Tên viết tắt | PHUC DANG TAM ST LTD., CO |
| Tên tiếng Anh | PHUC DANG TAM SERVICE & TRADING LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | PHUC DANG TAM ST LTD., CO |
| Địa chỉ | Số 8B ngõ 147 Đình Đông, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Thị Ngọc Tú |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 04:05 Cập nhật ngay |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H5310 | Bưu chính |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5320 | Chuyển phát |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua