| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CONTINENT8 |
| Tên viết tắt | CONTINENT8 IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | CONTINENT8 IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | CONTINENT8 IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Câu Hạ B (Nhà ông Nguyễn Văn Hiển), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HIỂN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/07/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/07/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 01:33 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CONTINENT8 đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7310 | Quảng cáo |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1811 | In ấn |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 716 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua