| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRUNG TIẾN |
| Tên viết tắt | TRUNG TIEN TD CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | TRUNG TIEN TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | TRUNG TIEN TD CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 7, Đường Trung Dũng 6, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Trung Cường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 14:13 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRUNG TIẾN đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua