| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GƯƠNG KÍNH MINH QUÂN |
| Tên viết tắt | MINH QUAN MIRROR TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MINH QUAN MIRROR TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH QUAN MIRROR TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Nguyệt Áng 2 (Nhà Ông Đỗ Văn Xây), Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Văn Xây |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 08:18 Cập nhật ngay |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua