| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THP |
| Tên viết tắt | THP TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THP TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THP TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 47/52 Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Mai Văn Dũng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/02/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/02/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 01:56 Cập nhật ngay |
| G4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 49 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua