| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN TCH |
| Tên viết tắt | TCH SEA TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TCH SEA TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TCH SEA TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 33A9, Tập thể Đồng Tâm, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Lạch Tray(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | LÊ MẠNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 18:11 Cập nhật ngay |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải. |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| C1811 | In ấn |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7310 | Quảng cáo |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| B0893 | Khai thác muối |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| A0123 | Trồng cây điều |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| Q8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| C1072 | Sản xuất đường |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| F4311 | Phá dỡ |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| H5310 | Bưu chính |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| Q8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần và người nghiện |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| Q8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0114 | Trồng cây mía |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
79 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua