| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG XANH THÀNH PHÁT |
| Tên viết tắt | THANH PHAT FRENVICO |
| Tên tiếng Anh | THANH PHAT FRESH ENVIRONMENT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | THANH PHAT FRENVICO |
| Địa chỉ | Thôn Xuân La (nhà ông Ngô Xuân Tuyệt), Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Ngô Văn Tân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 23:44 Cập nhật ngay |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 26 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua