| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ ĐỨC THÀNH |
| Tên viết tắt | DUC THANH WOOD IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | DUC THANH WOOD IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DUC THANH WOOD IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 99 Hoàng Thiết Tâm, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phan Kim Hưng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 22:40 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ ĐỨC THÀNH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua