| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN PHÁT LỘC |
| Tên viết tắt | THIEN PHAT LOC CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THIEN PHAT LOC CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THIEN PHAT LOC CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Cụm 8 (tại nhà ông Nguyễn Văn Mạnh), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Mạnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 22:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN PHÁT LỘC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4311 | Phá dỡ |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 722 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
56 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua