| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TONATA VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | TONATA VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TONATA VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TONATA VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tại nhà ông Nguyễn Văn Thành, thôn Kim Giao, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Khiêm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 22:27 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TONATA VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0127 | Trồng cây chè |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 93 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua