| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO HÒA BÌNH |
| Tên viết tắt | HOA BINH HIGH TECHNOLOGY FARMING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HOA BINH HIGH TECHNOLOGY FARMING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HOA BINH HIGH TECHNOLOGY FARMING JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thửa đất số 08, Thôn Hàm Dương, Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Ngô Thị Dịu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/01/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/01/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 18:45 Cập nhật ngay |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0114 | Trồng cây mía |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| Q8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| Q8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần và người nghiện |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
56 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua