| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH A MINH |
| Tên viết tắt | A MINH MECHANICAL REFRIGERATION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | A MINH MECHANICAL REFRIGERATION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | A MINH MECHANICAL REFRIGERATION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tổ dân phố 1 (Kiền Bái) (tại nhà ông Hoàng Đắc Nam), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Đắc Lanh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/09/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/09/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 03:48 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH A MINH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua