| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU A QUÂN |
| Tên viết tắt | A QUAN IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | A QUAN IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | A QUAN IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 33/107 Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Hồng Quân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/06/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/06/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 18:43 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU A QUÂN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 102 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
56 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua